庠 (xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trường học thời xưa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庠序 (xiáng xù), 入庠 (rù xiáng), 庠生 (xiáng shēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庠 (xiáng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庠 có nghĩa là Trường học thời xưa.
庠 là chữ hình thanh, bộ 广 (mái nhà) chỉ ý nghĩa nơi chốn, phần 羊 (dương) chỉ âm đọc. Ban đầu, 庠 chỉ ngôi trường làng thời nhà Hạ, nơi dạy dỗ con em trong làng. Hình ảnh mái nhà che chở cho con dê (羊) gợi lên ý nghĩa bảo bọc, nuôi dưỡng tri thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi trường làng mái ngói đỏ, bên trong có một con dê trắng đang chăm chú đọc sách – đó là 庠, nơi nuôi dưỡng trí tuệ như chăn nuôi một chú dê.
古代学校叫庠序。
gǔ dài xué xiào jiào xiáng xù
Trường học thời cổ đại được gọi là tường tự.
他今年入庠读书。
tā jīn nián rù xiáng dú shū
Năm nay anh ấy vào trường đi học.
他是一名庠生。
tā shì yī míng xiáng shēng
Anh ấy là một tường sinh (học trò trường huyện thời xưa).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庠 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho một tòa nhà, và chữ 羊 (con dê) ở dưới. Người xưa quan niệm trường học là nơi che chở, nuôi dưỡng con người như mái nhà che chở cho đàn dê. Vì vậy, sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trường học' – nơi ươm mầm tri thức.