庥 (xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sự che chở, ân huệ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恩庥 (ēn xiū), 庇庥 (bì xiū), 宅庥 (zhái xiū).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庥 (xiū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庥 có nghĩa là Sự che chở, ân huệ.
庥 (xiū) combines the radical 广 (yǎn, mái nhà) representing shelter, with 休 (xiū, nghỉ ngơi) which also provides the sound. The character depicts a person (休) resting under a roof (广), symbolizing protection and blessing. Historically, it was used in imperial edicts to denote the emperor's grace and protection over his subjects.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a weary traveler finding rest (休) under a wide roof (广), feeling the shelter and grace (庥) of a kind host.
感谢您的恩庥。
gǎn xiè nín de ēn xiū
Cảm ơn ân đức và sự che chở của ngài.
得到神灵的庇庥。
dé dào shén líng de bì xiū
Được thần linh che chở.
祝您宅庥平安。
zhù nín zhái xiū píng ān
Chúc gia đình ngài bình an vô sự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庥 gồm bộ 广 (mái nhà, sự che chở) ở trên và chữ 休 (nghỉ ngơi) ở dưới. Bộ 广 tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn 休 gồm 亻(người) và 木(cây), nghĩa là người dựa vào cây nghỉ ngơi. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa được che chở, ban ơn.