慷 (kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khảng khái, hào hiệp". Nó có 14 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 慷慨 (kāng kǎi), 慷慨大方 (kāng kǎi dà fāng), 慷慨陈词 (kāng kǎi chén cí).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慷 (kāng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慷 có nghĩa là khảng khái, hào hiệp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 慷 thuộc mức trung cấp.
慷 (kāng) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và phần bên phải 康 (kāng) vốn có nghĩa là 'an khang, khỏe mạnh'. Kết hợp lại, 慷 gợi lên hình ảnh một trái tim rộng mở, khỏe khoắn, sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ người khác mà không toan tính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có trái tim to lớn (忄) luôn khỏe mạnh (康), đứng giữa chợ, hào phóng phát quà cho mọi người xung quanh.
他为人非常慷慨。
tā wéi rén fēi cháng kāng kǎi
Anh ấy là người vô cùng hào phóng.
他的性格慷慨大方。
tā de xìng gé kāng kǎi dà fāng
Tính cách của anh ấy hào phóng rộng lượng.
他在会上慷慨陈词。
tā zài huì shàng kāng kǎi chén cí
Anh ấy đã phát biểu đầy nhiệt huyết tại cuộc họp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 慷 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ trái tim, tình cảm, và 康 (kāng) có nghĩa là an khang, khỏe mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa: một người có trái tim khỏe mạnh, rộng lượng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác, thể hiện sự hào hiệp, khảng khái.