Hanzi Writer

Cách viết 锯 (jù) — ý nghĩa “Cưa”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 钅

锯 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cưa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锯子 (jù zi), 电锯 (diàn jù), 锯木头 (jù mù tou).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 锯 - jù

Luyện viết 锯 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cưa.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjù (ju)
Ý nghĩaCưa
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

锯 (jù) là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 居 (jū) biểu thị âm đọc. 钅 gợi ý rằng cưa được làm từ kim loại, còn 居 vốn có nghĩa là 'ở, sống', nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm 'jù'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa rõ ràng (dụng cụ kim loại) vừa có cách đọc tương ứng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cưa sắt (钅) đang cắt xuyên qua một ngôi nhà (居) – mỗi nhát cưa tạo ra tiếng 'jù jù' vang vọng, nhắc bạn nhớ đến âm đọc và ý nghĩa của chữ 锯.

jù zi
Cái cưa
diàn jù
Cưa điện
jù mù tou
Cưa gỗ

我买了一把锯子。

wǒ mǎi le yī bǎ jù zi

Tôi đã mua một cái cưa.

电锯的声音很大。

diàn jù de shēng yīn hěn dà

Tiếng cưa điện rất lớn.

他在外面锯木头。

tā zài wài miàn jù mù tou

Anh ấy đang cưa gỗ ở bên ngoài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
kào 11
lǎo 11
ěr 11
Luyện tập thứ tự nét cho 锯 - jù

Luyện viết 锯 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 锯

Chữ 锯 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 居 (jū) bên phải. Bộ 钅 chỉ rằng cưa là dụng cụ làm từ kim loại, còn 居 cung cấp âm đọc 'jù'. Đây là điển hình của chữ hình thanh: một phần chỉ ý, một phần chỉ âm.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 13 nét khác