Hanzi Writer

Cách viết 刮 (guā) — ý nghĩa “Cạo / Gạt / Thổi (gió)”

guā Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 刂

刮 (guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cạo / Gạt / Thổi (gió)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刮风 (guā fēng), 刮胡子 (guā hú zi), 刮刮卡 (guā guā kǎ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 刮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 刮 - guā

Luyện viết 刮 (guā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cạo / Gạt / Thổi (gió).

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinguā (gua)
Ý nghĩaCạo / Gạt / Thổi (gió)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.4/5

Chữ 刮 gồm bộ 舌 (lưỡi) ở bên trái và bộ 刂 (dao) ở bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng lưỡi hoặc vật sắc để cạo bề mặt, về sau nghĩa mở rộng thành 'cạo' hoặc 'thổi' (khi gió quét qua).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lưỡi (舌) đang liếm một con dao (刂) để cạo sạch thức ăn – hành động 'cạo' được thể hiện rõ ràng qua hình ảnh này.

guā fēng
Nổi gió / Gió thổi
guā hú zi
Cạo râu
guā guā kǎ
Thẻ cào

外面开始刮风了。

wài miàn kāi shǐ guā fēng le

Bên ngoài bắt đầu nổi gió rồi.

爸爸正在刮胡子。

bà bà zhèng zài guā hú zi

Bố đang cạo râu.

我买了一张刮刮卡。

wǒ mǎi le yī zhāng guā guā kǎ

Tôi đã mua một tấm thẻ cào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guā 8
wěn 6
xíng 6
huá / huà 6
Luyện tập thứ tự nét cho 刮 - guā

Luyện viết 刮 (guā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 刮

Chữ 刮 gồm bộ 舌 (lưỡi) và bộ 刂 (dao). Bộ 舌 gợi ý hành động dùng lưỡi hoặc vật sắc, còn bộ 刂 chỉ dụng cụ cắt. Sự kết hợp này tượng trưng cho việc dùng dao hoặc vật sắc để cạo bề mặt, từ đó mang nghĩa 'cạo' hoặc 'gạt'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 刂

Hán tự 8 nét khác