尤 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc biệt, họ Vưu". Nó có 4 nét, bộ thủ là 尢, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尤其 (yóu qí), 尤为 (yóu wèi), 姓尤 (xìng yóu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尤 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尤 (yóu) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尤 có nghĩa là đặc biệt, họ Vưu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 尤 thuộc mức trung cấp.
尤 ban đầu là hình ảnh một người bị gù lưng hoặc có khối u trên lưng, biểu thị điều gì đó bất thường hoặc đặc biệt. Chữ này gồm bộ 尢 (người yếu ớt) thêm một nét chấm để nhấn mạnh phần bất thường đó. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'đặc biệt' hoặc 'càng thêm' để chỉ mức độ nổi bật hơn bình thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi đường, bỗng nhiên bị một hòn đá to rơi trúng lưng, tạo thành một cục u nổi lên – đó chính là nét chấm trên chữ 尤, làm người đó trở nên 'đặc biệt' giữa đám đông.
我尤其喜欢游泳。
wǒ yóu qí xǐ huān yóu yǒng
Tôi đặc biệt thích bơi lội.
这个问题尤为重要。
zhè ge wèn tí yóu wèi zhòng yào
Vấn đề này đặc biệt quan trọng.
尤老师在学校。
yóu lǎo shī zài xué xiào
Thầy Vưu đang ở trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尤 gồm bộ 尢 (người yếu ớt, không có chân) và một nét chấm ở phía trên bên phải. Bộ 尢 thể hiện hình dáng một người đang đi khập khiễng hoặc gù lưng, còn nét chấm tượng trưng cho khối u hoặc điểm nhấn bất thường. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đặc biệt' – điều gì đó nổi bật hơn so với bình thường.