Hanzi Writer

Cách viết 尬 (gà) — ý nghĩa “ngượng ngùng, lúng túng”

Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 尢

尬 (gà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngượng ngùng, lúng túng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 尢, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尴尬 (gān gà), 尬聊 (gà liáo), 尬舞 (gà wǔ).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 尬 - gà

Luyện viết 尬 (gà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gà) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ngượng ngùng, lúng túng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingà (ga)
Ý nghĩangượng ngùng, lúng túng
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

尬 là chữ hình thanh, gồm bộ 尢 (người què, đi khập khiễng) biểu thị ý nghĩa và 介 (giới thiệu, xen vào) biểu thị âm đọc gà. Hình dạng ban đầu mô tả một người có dáng đi không bình thường, từ đó chuyển sang nghĩa là sự không tự nhiên, ngượng ngùng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng giữa đám đông, bị mọi người chú ý, tay chân luống cuống, gương mặt đỏ bừng vì ngượng – đó chính là 尬.

gān gà
ngượng ngùng, lúng túng
gà liáo
nói chuyện gượng ép, nhạt nhẽo
gà wǔ
nhảy gượng gạo, thi nhảy

我觉得很尴尬。

wǒ jué de hěn gān gà

Tôi cảm thấy rất lúng túng.

我们在尬聊。

wǒ men zài gà liáo

Chúng tôi đang trò chuyện gượng gạo.

他们在广场尬舞。

tā men zài guǎng chǎng gà wǔ

Họ đang nhảy múa trên quảng trường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
liào 6
máng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 尬 - gà

Luyện viết 尬 (gà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 尬

Chữ 尬 gồm bộ 尢 (người què) và 介 (xen vào). Bộ 尢 gợi lên hình ảnh một người có dáng đi không bình thường, không tự nhiên. Khi ghép với 介, ta hình dung người đó bị xen vào giữa đám đông, tạo cảm giác lúng túng, khó xử – chính là nghĩa gốc của chữ.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 尢

Hán tự 7 nét khác