尴 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúng túng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 尢, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尴尬 (gān gà), 挺尴尬 (tǐng gān gà), 尴尬地笑 (gān gà dì xiào).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尴 (gān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尴 có nghĩa là lúng túng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 尴 thuộc mức trung cấp.
尴 là một ký tự hiếm gặp, thường xuất hiện trong từ '尴尬' (gān gà). Về mặt cấu tạo, nó thuộc bộ 尢 (yóu), vốn liên quan đến sự yếu ớt, khập khiễng. Phần bên phải là 监 (jiān), vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về sự giám sát, khiến người ta cảm thấy bị theo dõi và lúng túng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị giám sát (监) chặt chẽ đến mức chân tay rụng rời (尢), đứng không vững, tạo ra cảm giác lúng túng khó tả.
那个场面很尴尬。
nà ge chǎng miàn hěn gān gà
Cảnh tượng đó rất ngượng ngùng.
这件事挺尴尬的。
zhè jiàn shì tǐng gān gà de
Việc này khá là ngại ngùng.
他只能尴尬地笑。
tā zhǐ néng gān gà dì xiào
Anh ta chỉ biết cười ngượng ngùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尴 gồm bộ 尢 (yếu ớt, khập khiễng) ở bên trái và 监 (giám sát) ở bên phải. Bộ 尢 gợi ý sự yếu đuối, không vững vàng, còn 监 mang lại âm 'gān' và ý nghĩa bị nhìn chằm chằm, tạo nên cảm giác bối rối.