尥 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá chân sau (động vật)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 尢.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 尥蹶子 (liào juě zi), 尥 (liào).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尥 (liào) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尥 có nghĩa là đá chân sau (động vật).
| Hán tự | 尥 |
| Pinyin | liào (liao) |
| Ý nghĩa | đá chân sau (động vật) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 尢 |
| Độ khó | 3.2/5 |
尥 gồm bộ 尢 (yóu, nghĩa là yếu ớt, khập khiễng) kết hợp với 勺 (sháo, cái muôi). Hình dạng ban đầu mô tả một con vật đang đá chân sau, với 勺 tượng trưng cho chân đá ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa bị yếu chân (尢) nhưng vẫn cố đá mạnh bằng chân sau, tạo thành hình cái muôi (勺) hất ngược lên.
小马在尥蹶子。
xiǎo mǎ zài liào juě zi
Ngựa con đang đá hậu.
骡子会尥蹶子。
luó zi huì liào juě zi
Con la biết đá hậu.
别让马尥到你。
bié ràng mǎ liào dào nǐ
Đừng để ngựa đá trúng bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
尥 gồm bộ 尢 (yếu, khập khiễng) và 勺 (muôi). Bộ 尢 gợi ý về sự yếu ớt hoặc dị dạng, còn 勺 tượng trưng cho chân đá ra. Sự kết hợp này mô tả hành động đá chân sau của động vật, thường là ngựa hoặc lừa.