届 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khóa, kỳ, lần (giản thể)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 本届 (běn jiè), 届时 (jiè shí), 往届 (wǎng jiè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 届 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 届 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 届 (jiè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
届 có nghĩa là Khóa, kỳ, lần (giản thể).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 届 thuộc mức trung cấp.
届 là dạng giản thể của 屆, kết hợp bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) và 由 (do, lý do). Trong văn bản cổ, 尸 tượng trưng cho người hoặc cơ thể, còn 由 gợi ý sự di chuyển hoặc nguồn gốc. Ghép lại, 届 mang ý nghĩa 'đến một thời điểm hoặc địa điểm nhất định', từ đó phát triển thành nghĩa 'khóa, kỳ, lần'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang bước qua một cánh cửa (由) để bước vào một khóa học mới – mỗi lần bước qua là một 'kỳ' mới.
本届比赛很精彩。
běn jiè bǐ sài hěn jīng cǎi
Trận đấu kỳ này rất đặc sắc.
欢迎大家届时参加。
huān yíng dà jiā jiè shí cān jiā
Chào mừng mọi người đến tham dự đúng giờ.
他是往届毕业生。
tā shì wǎng jiè bì yè shēng
Anh ấy là cựu sinh viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 届 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
届 gồm bộ 尸 (thân thể) ở trên và 由 (lý do) ở dưới. Bộ 尸 gợi ý về con người hoặc sự hiện diện, còn 由 mang ý nghĩa 'từ đó, do đó'. Sự kết hợp này tạo ra ý tưởng 'con người đến từ một nguồn gốc nào đó', tương ứng với nghĩa 'khóa, kỳ, lần' – mỗi khóa là một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.