产 (chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sản xuất, sản phẩm, tài sản". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亠, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生产 (shēng chǎn), 特产 (tè chǎn), 产生 (chǎn shēng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 产 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 产 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 产 (chǎn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
产 có nghĩa là Sản xuất, sản phẩm, tài sản.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 产 thuộc mức trung cấp.
Chữ 产 (chǎn) có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả một người phụ nữ sinh con, với phần trên là đầu và phần dưới là đứa trẻ chào đời. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'sản xuất' và 'tài sản'. Hình dạng hiện đại gồm bộ 亠 (đầu) và phần dưới giống chữ 生 (sinh, sống), gợi ý về sự sinh sôi, tạo ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ (亠) đang sinh ra một đứa bé (phần dưới), tạo ra sự sống mới – đó là 'sản xuất'.
这家工厂生产汽车。
zhè jiā gōng chǎng shēng chǎn qì chē
Nhà máy này sản xuất ô tô.
这是北京的特产。
zhè shì běi jīng de tè chǎn
Đây là đặc sản của Bắc Kinh.
这个问题产生了影响。
zhè ge wèn tí chǎn shēng le yǐng xiǎng
Vấn đề này đã gây ra ảnh hưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 产 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 产 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên và phần dưới là 生 (sinh, sống). Sự kết hợp này gợi ý về việc 'sinh ra' hoặc 'tạo ra', phản ánh nghĩa gốc là sinh đẻ, sau đó mở rộng thành sản xuất và tài sản.