亥 (hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hợi (địa chi thứ 12)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亠.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亥时 (hài shí), 辛亥革命 (xīn hài gé mìng), 亥年 (hài nián).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 亥 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亥 (hài) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亥 có nghĩa là Hợi (địa chi thứ 12).
| Hán tự | 亥 |
| Pinyin | hài (hai) |
| Ý nghĩa | Hợi (địa chi thứ 12) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 亠 |
| Độ khó | 2.9/5 |
Chữ 亥 (hài) có hình dạng giống như một con lợn (heo) đang nằm, với phần trên là đầu và hai chân trước, phần dưới là thân và đuôi. Trong lịch sử, chữ này ban đầu mô tả con lợn, nhưng sau đó được dùng làm ký hiệu cho địa chi thứ 12.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn béo ú đang ngủ, đầu gục xuống, hai chân trước duỗi ra, và cái đuôi cong lên trên – đó chính là hình dạng của chữ 亥.
亥时是晚上九点。
hài shí shì wǎn shàng jiǔ diǎn
Giờ Hợi bắt đầu từ 9 giờ tối.
老师讲了辛亥革命。
lǎo shī jiǎng le xīn hài gé mìng
Giáo viên đã giảng về Cách mạng Tân Hợi.
他的属相是亥猪。
tā de shǔ xiāng shì hài zhū
Tuổi của anh ấy là tuổi Hợi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亥 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên, và phần dưới là 丅 (biến thể của 下) cùng 人 (người) kết hợp. Bộ 亠 tượng trưng cho đầu, phần dưới mô tả thân và chân, tạo nên hình ảnh con lợn. Toàn bộ chữ thể hiện ý nghĩa gốc là con lợn, sau đó chuyển thành địa chi.