酱 (jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tương, sốt". Nó có 13 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 果酱 (guǒ jiàng), 酱油 (jiàng yóu), 炸酱面 (zhá jiàng miàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酱 (jiàng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酱 có nghĩa là Tương, sốt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 酱 thuộc mức trung cấp.
酱 là chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 酉 (rượu, bình rượu) tượng trưng cho quá trình lên men, và phần trên là 将 (tương) vừa biểu âm vừa gợi ý về việc chế biến. Ban đầu, chữ này miêu tả việc ngâm thịt hoặc rau củ trong rượu và muối để bảo quản, tạo ra loại gia vị đặc trưng của Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) đang được 'nâng niu' bởi bàn tay (将) để tạo ra loại tương thơm ngon, đậm đà.
面包上涂了果酱。
miàn bāo shàng tú le guǒ jiàng
Trên bánh mì có phết mứt trái cây.
请给我一点酱油。
qǐng gěi wǒ yì diǎn jiàng yóu
Cho tôi một ít nước tương.
我想吃炸酱面。
wǒ xiǎng chī zhá jiàng miàn
Tôi muốn ăn mì tương đen.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酱 gồm bộ 酉 (bình rượu) và phần 将 (tương). Bộ 酉 chỉ quá trình lên men, còn 将 vừa cho âm đọc jiàng vừa gợi ý về việc chế biến. Sự kết hợp này thể hiện việc làm tương từ các nguyên liệu lên men trong môi trường ẩm, tương tự như làm rượu.