Hanzi Writer

Cách viết 酗 (xù) — ý nghĩa “Say rượu làm càn”

Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 酉

酗 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Say rượu làm càn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酗酒 (xù jiǔ), 酗酒者 (xù jiǔ zhě), 狂酗 (kuáng xù).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 酗 - xù

Luyện viết 酗 (xù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Say rượu làm càn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxù (xu)
Ý nghĩaSay rượu làm càn
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

酗 gồm bộ 酉 (bình rượu, chỉ rượu) và chữ 凶 (hung dữ, dữ tợn) ở bên phải. Ý nghĩa ban đầu là uống rượu say rồi sinh ra hung hăng, gây gổ, làm bậy. Hình dạng chữ thể hiện rõ mối liên hệ giữa rượu và sự hung hãn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bị một con quỷ dữ (凶) nhảy ra, khiến người uống say xỉn và làm loạn!

xù jiǔ
Nghiện rượu / Nhậu nhẹt bê tha
xù jiǔ zhě
Người nghiện rượu
kuáng xù
Nghiện rượu nặng / Uống rượu quá độ

酗酒对身体不好。

xù jiǔ duì shēn tǐ bù hǎo

Nghiện rượu không tốt cho sức khỏe.

他是一名酗酒者。

tā shì yī míng xù jiǔ zhě

Anh ấy là một người nghiện rượu.

这种狂酗很危险。

zhè zhǒng kuáng xù hěn wēi xiǎn

Việc nghiện rượu nặng này rất nguy hiểm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
dīng / dǐng 9
qiú 9
zhuó 10
Luyện tập thứ tự nét cho 酗 - xù

Luyện viết 酗 (xù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 酗

酗 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 凶 (hung dữ). Bộ 酉 chỉ bản chất là rượu, còn 凶 bổ sung ý nghĩa là say rượu sinh ra hung hăng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'say rượu làm càn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 酉

Hán tự 11 nét khác