酖 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đắm chìm (trong tửu sắc) / Rượu độc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酖毒 (zhèn dú), 酖乐 (zhèn lè), 酖嗜 (zhèn shì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酖 (zhèn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酖 có nghĩa là Đắm chìm (trong tửu sắc) / Rượu độc.
酖 là chữ hình thanh, gồm bộ 酉 (bình rượu, chỉ ý nghĩa liên quan đến rượu) và chữ 冘 (trầm, chỉ âm đọc). Hình dạng ban đầu mô tả việc chìm đắm trong rượu, từ đó chuyển nghĩa sang 'đắm chìm' trong lạc thú hoặc chất độc trong rượu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bị nhấn chìm (冘) xuống đáy sông, tạo ra chất độc nguy hiểm – đó là 酖.
这种酒里有酖毒。
zhè zhǒng jiǔ lǐ yǒu zhèn dú
Trong loại rượu này có độc.
不要沉溺于酖乐。
bú yào chén nì yú zhèn lè
Đừng đắm chìm trong hưởng lạc.
他酖嗜美酒。
tā zhèn shì měi jiǔ
Anh ấy nghiện rượu ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酖 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 冘 (trầm, có nghĩa là chìm xuống). Sự kết hợp này gợi ý về việc chìm đắm trong rượu, từ đó mở rộng nghĩa thành 'đắm chìm' trong lạc thú hoặc 'rượu độc' vì rượu có thể gây hại nếu lạm dụng.