Hanzi Writer

Cách viết 剑 (jiàn) — ý nghĩa “Kiếm”

jiàn Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 刂

剑 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiếm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 击剑 (jī jiàn), 宝剑 (bǎo jiàn), 剑法 (jiàn fǎ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 剑 - jiàn

Luyện viết 剑 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kiếm.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiàn (jian)
Ý nghĩaKiếm
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

剑 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần còn lại 佥 (qiān) tượng trưng cho âm thanh. Ban đầu, chữ này mô tả một thanh kiếm với lưỡi dao sắc bén, phần tay cầm và chuôi kiếm được cách điệu qua thời gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một võ sĩ đang cầm thanh kiếm (剑) với lưỡi dao sắc bén (刂) bên phải, còn phần bên trái là chuôi kiếm được trang trí cầu kỳ, sẵn sàng ra đòn.

jī jiàn
Đấu kiếm
bǎo jiàn
Bảo kiếm, thanh kiếm quý
jiàn fǎ
Kiếm pháp

他喜欢练习击剑。

tā xǐ huān liàn xí jī jiàn

Anh ấy thích luyện tập đấu kiếm.

这是一把古代宝剑。

zhè shì yī bǎ gǔ dài bǎo jiàn

Đây là một thanh bảo kiếm cổ.

他的剑法很高明。

tā de jiàn fǎ hěn gāo míng

Kiếm pháp của anh ấy rất cao cường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiàn 9
shān 7
pàn 7
bào / páo 7
Luyện tập thứ tự nét cho 剑 - jiàn

Luyện viết 剑 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 剑

Chữ 剑 gồm hai phần: bên phải là 刂 (dao, kiếm) chỉ loại vũ khí sắc bén, bên trái là 佥 (qiān) vốn chỉ âm thanh, nhưng trong chữ này nó gợi ý về hình dáng thanh kiếm với chuôi và lưỡi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'kiếm' – một loại vũ khí có lưỡi dài và sắc.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 刂

Hán tự 9 nét khác