嫉 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đố kỵ / Ghen ghét". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫉妒 (jí dù), 嫉恨 (jí hèn), 嫉恶如仇 (jí è rú chóu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫉 (jí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫉 có nghĩa là Đố kỵ / Ghen ghét.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嫉 thuộc mức trung cấp.
嫉 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ giới) biểu thị ý nghĩa và 疾 (jí, bệnh tật) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả sự ghen ghét, đố kỵ thường thấy ở phụ nữ trong xã hội xưa. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng cho mọi người, nhưng bộ 女 vẫn giúp liên tưởng đến nguồn gốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) bị bệnh (疾) vì thấy người khác giỏi hơn mình, đó chính là sự đố kỵ.
不要嫉妒别人的成功。
bú yào jí dù bié rén de chéng gōng
Đừng đố kỵ với thành công của người khác.
他心中充满了嫉恨。
tā xīn zhōng chōng mǎn le jí hèn
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự đố kỵ và căm ghét.
他是一个嫉恶如仇的人。
tā shì yí gè jí è rú chóu de rén
Anh ấy là một người ghét cái ác như kẻ thù.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫉 gồm bộ 女 (nữ) và 疾 (bệnh). Bộ 女 cho thấy sự liên quan đến phụ nữ, còn 疾 mang nghĩa bệnh tật, ốm đau. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ 'bệnh hoạn' vì ghen tị, từ đó diễn tả trạng thái đố kỵ, ghen ghét.