恨 (hèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hận, ghét, tiếc nuối". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痛恨 (tòng hèn), 恨不得 (hèn bù dé), 记恨 (jì hèn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恨 (hèn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恨 có nghĩa là Hận, ghét, tiếc nuối.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 恨 thuộc mức trung cấp.
恨 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và 艮 (gèn) bên phải. 艮 ban đầu là hình ảnh một người quay lưng lại, thể hiện sự phản đối hoặc ngăn cản. Khi kết hợp với trái tim, nó gợi lên cảm giác uất ức, hận thù tích tụ trong lòng khi bị ngăn cản hoặc phản bội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn bị một người quay lưng (艮) làm tổn thương, khiến bạn cảm thấy hận (恨) vô cùng.
我痛恨说谎的人。
wǒ tòng hèn shuō huǎng de rén
Tôi căm ghét những người nói dối.
我恨不得马上回家。
wǒ hèn bù dé mǎ shàng huí jiā
Tôi chỉ muốn về nhà ngay lập tức.
他从不记恨别人。
tā cóng bù jì hèn bié rén
Anh ấy không bao giờ để bụng hay thù hận người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恨 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và 艮 (cấn). Bộ 忄 chỉ cảm xúc, còn 艮 mang ý nghĩa quay lưng, ngăn cản. Sự kết hợp này thể hiện cảm giác hận thù, uất ức khi trái tim bị tổn thương bởi sự phản bội hoặc ngăn cản.