Hanzi Writer

Cách viết 恶 (ě/è/wù) — ý nghĩa “Ác, xấu, ghét, buồn nôn”

ě/è/ Cấp độ HSK 4 10 nét Bộ thủ: 心

恶 (ě/è/wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ác, xấu, ghét, buồn nôn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 邪恶 (xié è), 恶劣 (è liè), 厌恶 (yàn wù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 恶 - ě/è/wù

Luyện viết 恶 (ě/è/wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ě/è/wù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ác, xấu, ghét, buồn nôn.

Đây là chữ đa âm, các đọc: ě, è, wù.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyině / è / wù (e/wu)
Ý nghĩaÁc, xấu, ghét, buồn nôn
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

恶 (ě) gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 亚 (à) ở trên. Ban đầu, 恶 có nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'điều xấu', thể hiện qua hình ảnh một trái tim bị đè nén bởi điều gì đó không tốt. Dần dần, nó mở rộng nghĩa thành 'ác', 'xấu', 'ghét'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) đang bị một chiếc mũ (亚) đè lên, khiến nó cảm thấy khó chịu và 'ác' ý nảy sinh.

xié è
Tà ác, độc ác.
è liè
Tồi tệ, xấu xa
yàn wù
Ghét cay ghét đắng, ghê tởm
kě wù
Đáng ghét, đáng hận
ě xīn
Buồn nôn, ghê tởm

正义终将战胜邪恶。

zhèng yì zhōng jiāng zhàn shèng xié è

Chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng gian tà.

这里的自然环境非常恶劣。

zhè lǐ de zì rán huán jìng fēi cháng è liè

Môi trường tự nhiên ở đây rất khắc nghiệt.

人们都非常厌恶这种不诚信的行为。

rén men dōu fēi cháng yàn wù zhè zhǒng bù chéng xìn de xíng wéi

Mọi người đều rất ghét hành vi thiếu trung thực này.

这个骗子真可恶,骗走了老人的钱。

zhè ge piàn zi zhēn kě wù piàn zǒu le lǎo rén de qián

Tên lừa đảo này thật đáng ghét, đã lừa lấy tiền của cụ già.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ě / è / wù 10
tiǎn 8
mín 8
zhōng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 恶 - ě/è/wù

Luyện viết 恶 (ě/è/wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 恶

Chữ 恶 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 亚 ở trên. Bộ 心 thể hiện cảm xúc, 亚 có nghĩa là 'thứ yếu' hoặc 'xấu'. Khi ghép lại, nó diễn tả một trái tim mang điều xấu, từ đó có nghĩa là 'ác' hoặc 'xấu'. Cách cấu tạo này giúp ta nhớ rằng 恶 liên quan đến cảm xúc tiêu cực bên trong.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 10 nét khác