Hanzi Writer

Cách viết 焕 (huàn) — ý nghĩa “Rực rỡ, tươi sáng”

huàn Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 火

焕 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ, tươi sáng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焕然一新 (huàn rán yì xīn), 焕发 (huàn fā), 焕彩 (huàn cǎi).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 焕 - huàn

Luyện viết 焕 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rực rỡ, tươi sáng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhuàn (huan)
Ý nghĩaRực rỡ, tươi sáng
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

焕 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 奂 (hoán) bên phải. 奜 vốn là hình tượng người đang nhận lửa từ tay khác, mang ý nghĩa trao truyền, lan tỏa. Ghép lại, 焕 chỉ ngọn lửa bùng cháy lan rộng, tạo nên ánh sáng rực rỡ, tươi mới.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) bùng lên từ bàn tay (奂) truyền lửa, chiếu sáng cả căn phòng tối, khiến mọi vật trở nên rực rỡ và tươi mới.

huàn rán yì xīn
Thay đổi hoàn toàn diện mạo mới
huàn fā
Tỏa sáng, khơi dậy (tinh thần)
huàn cǎi
Rực rỡ sắc màu

打扫后房间焕然一新。

dǎ sǎo hòu fáng jiān huàn rán yì xīn

Sau khi dọn dẹp, căn phòng trở nên mới tinh.

他焕发出青春的活力。

tā huàn fā chū qīng chūn de huó lì

Anh ấy tỏa ra sức sống thanh xuân.

灯光让舞台焕彩夺目。

dēng guāng ràng wǔ tái huàn cǎi duó mù

Ánh đèn làm cho sân khấu trở nên rực rỡ lộng lẫy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huàn 11
zhào 9
xuàn 9
tàn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 焕 - huàn

Luyện viết 焕 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 焕

焕 gồm bộ 火 (lửa) và 奂 (hoán). Bộ 火 biểu thị lửa, còn 奂 gợi ý về sự trao truyền, lan tỏa. Kết hợp lại, 焕 mang nghĩa lửa cháy lan rộng, tạo ra ánh sáng rực rỡ, từ đó suy ra nghĩa 'rực rỡ, tươi sáng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 11 nét khác