戽 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tát nước, cái gàu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 户.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戽水 (hù shuǐ), 戽斗 (hù dǒu), 戽鱼 (hù yú).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戽 (hù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戽 có nghĩa là Tát nước, cái gàu.
| Hán tự | 戽 |
| Pinyin | hù (hu) |
| Ý nghĩa | Tát nước, cái gàu |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 户 |
| Độ khó | 3.7/5 |
戽 là chữ hội ý, gồm bộ 户 (cửa một cánh) và chữ 斗 (cái đấu, đơn vị đo lường thời xưa). Hình dạng ban đầu gợi tả một cái cửa có gắn vật dụng hình cái đấu dùng để tát nước, về sau nghĩa chuyển thành hành động tát nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trước một cánh cửa (户), bên cạnh có một cái đấu (斗) to, bạn dùng nó để tát nước (戽) từ sông vào ruộng.
农民在田里戽水。
nóng mín zài tián lǐ hù shuǐ
Nông dân đang tát nước vào ruộng.
他拿了一个戽斗。
tā ná le yí gè hù dǒu
Anh ấy lấy một cái gàu sòng.
孩子们在戽鱼。
hái zi men zài hù yú
Lũ trẻ đang tát nước bắt cá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戽 gồm bộ 户 (hộ, cửa một cánh) và chữ 斗 (đẩu, cái đấu). Bộ 户 cho thấy nguồn gốc từ đồ vật trong nhà, còn 斗 là dụng cụ đong lường. Sự kết hợp này gợi tả một dụng cụ tát nước có hình dáng giống cái đấu gắn trên cửa, từ đó diễn tả hành động tát nước.