扈 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tùy tùng, đi theo hầu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 户.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扈从 (hù cóng), 跋扈 (bá hù), 桑扈 (sāng hù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扈 (hù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扈 có nghĩa là Tùy tùng, đi theo hầu.
| Hán tự | 扈 |
| Pinyin | hù (hu) |
| Ý nghĩa | Tùy tùng, đi theo hầu |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 户 |
| Độ khó | 4.2/5 |
扈 là chữ hội ý, gồm bộ 户 (cửa một cánh) và 邑 (ấp, vùng đất). Hình dạng ban đầu mô tả một cánh cửa (户) và một vùng đất (邑), gợi ý về việc canh giữ cửa ải hoặc vùng đất, từ đó nghĩa là tùy tùng, người hầu cận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hầu đứng canh trước cánh cửa (户) của một vùng đất (邑), luôn sẵn sàng đi theo và phục vụ chủ nhân.
扈从们跟着国王。
hù cóng men gēn zhe guó wáng
Các tùy tùng đi theo nhà vua.
他的态度很跋扈。
tā de tài dù hěn bá hù
Thái độ của anh ấy rất hống hách.
桑扈在树上叫。
sāng hù zài shù shàng jiào
Chim tang hỗ đang hót trên cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扈 gồm bộ 户 (cửa một cánh) ở trên và 邑 (ấp, vùng đất) ở dưới. Bộ 户 gợi ý về cửa ngõ, nơi có người canh giữ; 邑 chỉ vùng đất có người ở. Sự kết hợp này thể hiện người canh giữ cửa ải hoặc người hầu cận đi theo chủ đến các vùng đất, từ đó mang nghĩa 'tùy tùng'.