扆 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bình phong sau ngai vàng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 户.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扆座 (yǐ zuò), 扆屏 (yǐ píng), 扆前 (yǐ qián).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扆 (yǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扆 có nghĩa là Bình phong sau ngai vàng.
| Hán tự | 扆 |
| Pinyin | yǐ (yi) |
| Ý nghĩa | Bình phong sau ngai vàng |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 户 |
| Độ khó | 4.2/5 |
扆 là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 户 (cửa một cánh) và chữ 衣 (quần áo). Hình dạng ban đầu mô tả một tấm bình phong đặt sau ngai vàng, nơi nhà vua ngồi, vừa để che chắn gió lùa vừa để tôn vinh sự uy nghiêm. Bộ 户 gợi ý về một vật dụng trong nhà, còn 衣 tượng trưng cho sự che phủ, bảo vệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) treo một bộ quần áo (衣) – đó là tấm bình phong sau ngai vàng, nơi nhà vua thay đồ và ẩn mình trước khi ra chầu.
扆座非常华丽。
yǐ zuò fēi cháng huá lì
Ngai vàng vô cùng lộng lẫy.
墙边放着扆屏。
qiáng biān fàng zhe yǐ píng
Bên tường có đặt một bức bình phong.
他站在扆前。
tā zhàn zài yǐ qián
Anh ấy đứng trước bức bình phong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扆 gồm bộ 户 (cửa) và bộ 衣 (quần áo). Bộ 户 cho thấy đây là một vật dụng trong nhà, còn bộ 衣 gợi ý về sự che chở, bao bọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bình phong' – một tấm chắn che phía sau ngai vàng, vừa bảo vệ vua khỏi gió lùa vừa tạo sự trang nghiêm.