戾 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngang ngược, tội lỗi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 户.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暴戾 (bào lì), 戾气 (lì qì), 乖戾 (guāi lì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戾 (lì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戾 có nghĩa là Ngang ngược, tội lỗi.
| Hán tự | 戾 |
| Pinyin | lì (li) |
| Ý nghĩa | Ngang ngược, tội lỗi |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 户 |
| Độ khó | 3.7/5 |
戾 (lì) gồm bộ 户 (hộ, cửa) ở trên và chữ 犬 (khuyển, chó) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con chó bị nhốt trong nhà, khi ra ngoài nó trở nên hung dữ và ngang ngược. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa bạo lực, tội lỗi và sự ngang ngược.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó dữ (犬) đang đập cửa (户) muốn xông ra ngoài, gây ra sự hung bạo và ngang ngược (戾).
他的脾气很暴戾。
tā de pí qì hěn bào lì
Tính tình của anh ấy rất bạo ngược.
他的戾气太重了。
tā de lì qì tài zhòng le
Sát khí của anh ấy quá nặng.
他的性格很乖戾。
tā de xìng gé hěn guāi lì
Tính cách của anh ấy rất quái gở, ngang ngược.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戾 gồm bộ 户 (cửa) ở trên và chữ 犬 (chó) ở dưới. Hình ảnh con chó bị nhốt trong nhà, khi được thả ra nó trở nên hung dữ và ngang ngược. Điều này tượng trưng cho tính bạo lực, tội lỗi và sự ngang ngược mà chữ 戾 mang nghĩa.