扂 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Then cửa, chốt cửa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 户.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扂子 (diàn zi), 扂楔 (diàn xiē), 关扂 (guān diàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扂 (diàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扂 có nghĩa là Then cửa, chốt cửa.
| Hán tự | 扂 |
| Pinyin | diàn (dian) |
| Ý nghĩa | Then cửa, chốt cửa |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 户 |
| Độ khó | 4/5 |
扂 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 户 (hộ, cửa) và bộ 片 (phiến, mảnh gỗ). Hình dạng ban đầu mô tả một thanh gỗ ngang dùng để chốt cửa từ bên trong, với bộ 户 chỉ cửa và phần còn lại gợi tả thanh gỗ. Theo thời gian, chữ này ít được dùng phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) có một thanh gỗ ngang (片) được gác ngang để chốt chặt, đó chính là 扂 – cái then cửa.
他关上了门扂子。
tā guān shàng le mén diàn zi
Anh ấy đã đóng then cửa lại.
门上有一个扂楔。
mén shàng yǒu yí gè diàn xiē
Trên cửa có một cái chốt gỗ.
他用力关扂。
tā yòng lì guān diàn
Anh ấy dùng lực đóng then cửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扂 gồm bộ 户 (cửa) và bộ 片 (mảnh gỗ). Bộ 户 chỉ cánh cửa, còn bộ 片 gợi tả thanh gỗ dùng để chốt ngang. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh thanh gỗ đặt ngang cửa để chốt, chính là then cửa. Đây là một chữ hội ý, nghĩa được tạo từ sự kết hợp của các thành phần.