扇 (shān/shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái quạt, (lượng từ) cánh cửa". Nó có 10 nét, bộ thủ là 户, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 扇子 (shàn zi), 扇面 (shàn miàn), 扇风 (shān fēng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扇 (shān/shàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扇 có nghĩa là Cái quạt, (lượng từ) cánh cửa.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shān, shàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 扇 thuộc mức trung cấp.
Chữ 扇 kết hợp bộ 户 (cửa, tượng trưng cho một cánh cửa hoặc tấm chắn) và chữ 羽 (lông vũ) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một cánh cửa làm bằng lông vũ hoặc có gắn lông, dùng để quạt. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành cái quạt và sau đó là lượng từ cho cửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) được trang trí bằng lông vũ (羽) – khi bạn mở cửa, gió thổi làm lông bay, tạo ra gió mát như một cái quạt khổng lồ.
扇子的扇面上画着一朵漂亮的红牡丹。
shàn zi de shàn miàn shàng huà zhe yī duǒ piào liàng de hóng mǔ dān 。
Trên mặt quạt có vẽ một bông hoa mẫu đơn đỏ rất đẹp.
这把折扇的扇面上绘有精美的山水画。
zhè bǎ zhé shàn de shàn miàn shàng huì yǒu jīng měi de shān shuǐ huà
Trên mặt chiếc quạt xếp này có vẽ bức tranh sơn thủy tinh xảo.
坐在电风扇前,阵阵凉风不停地扇风。
zuò zài diàn fēng shàn qián zhèn zhèn liáng fēng bù tíng dì shān fēng
Ngồi trước quạt điện, từng luồng gió mát không ngừng thổi tới.
这种当众扇耳光的行为是对人格的极大侮辱。
zhè zhǒng dāng zhòng shàn ěr guāng de xíng wéi shì duì rén gé de jí dà wǔ rǔ
Hành động tát tai giữa đám đông này là một sự sỉ nhục lớn đối với nhân phẩm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扇 gồm bộ 户 (cửa) và 羽 (lông vũ). Bộ 户 cung cấp ý nghĩa về một tấm chắn hoặc cánh cửa, trong khi 羽 gợi ý sự nhẹ nhàng, chuyển động. Kết hợp lại, chúng tạo thành hình ảnh một vật có thể tạo gió, giống như cái quạt. Khi dùng làm lượng từ cho cửa, nó tận dụng ý nghĩa 'cánh cửa' từ bộ 户.