伟 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩ đại, to lớn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伟大 (wěi dà), 伟人 (wěi rén), 雄伟 (xióng wěi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伟 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伟 (wěi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伟 có nghĩa là vĩ đại, to lớn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 伟 thuộc mức trung cấp.
伟 gồm bộ 亻 (người) và chữ 韦 (wéi, da thuộc). Ban đầu, 伟 mô tả một người có vóc dáng to lớn, khác thường, giống như tấm da thuộc được trải rộng. Dần dần, nó mang nghĩa 'vĩ đại, to lớn' về cả thể chất lẫn tinh thần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (亻) đang dang rộng tay ôm cả thế giới, như một tấm da thuộc (韦) trải dài vô tận – đó là sự vĩ đại!
母亲是很伟大的。
mǔ qīn shì hěn wěi dà de
Người mẹ thật vĩ đại.
我们要学习伟人的精神。
wǒ men yào xué xí wěi rén de jīng shén
Chúng ta cần học tập tinh thần của các vĩ nhân.
长城非常雄伟。
cháng chéng fēi cháng xióng wěi
Vạn Lý Trường Thành vô cùng uy nghi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
伟 gồm bộ 亻 (người) và 韦 (da thuộc). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 韦 gợi ý sự rộng lớn, trải dài. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'người to lớn, vĩ đại'. Đây là chữ hội ý, không phải hình thanh.