寡 (guǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ít, góa". Nó có 14 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寡言 (guǎ yán), 寡头 (guǎ tóu), 优柔寡断 (yōu róu guǎ duàn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寡 (guǎ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寡 có nghĩa là Ít, góa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 寡 thuộc mức trung cấp.
Chữ 寡 (guǎ) gồm bộ 宀 (miên, mái nhà) tượng trưng cho nơi ở, phía dưới là 分 (phân, chia) và 页 (hiệt, đầu trang). Hình dạng ban đầu mô tả một người phụ nữ ở trong nhà, ý chỉ sự cô đơn, ít người thân. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa 'ít' hoặc 'góa' (mất chồng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ ngồi một mình trong nhà, ôm đầu (页) và chia (分) nỗi buồn, vì bà ấy là góa phụ (寡) và có rất ít (寡) người thân.
他平时沉默寡言。
tā píng shí chén mò guǎ yán
Bình thường anh ấy rất ít nói.
这是行业寡头。
zhè shì háng yè guǎ tóu
Đây là tập đoàn độc quyền trong ngành.
做事不要优柔寡断。
zuò shì bú yào yōu róu guǎ duàn
Làm việc đừng nên do dự, thiếu quyết đoán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寡 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho nơi ở. Bên dưới là 分 (chia) và 页 (đầu, trang). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người trong nhà, ôm đầu suy nghĩ, cảm thấy cô đơn và tách biệt. Điều này giải thích tại sao 寡 có nghĩa là 'ít' hoặc 'góa' – khi một mình, bạn có ít người thân và thường cảm thấy cô đơn.