优 (yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ưu tú, tốt, xuất sắc.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 优点 (yōu diǎn), 优秀 (yōu xiù), 优先 (yōu xiān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 优 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 优 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 优 (yōu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
优 có nghĩa là Ưu tú, tốt, xuất sắc..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 优 thuộc mức trung cấp.
优 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 尤 (ưu, đặc biệt) bên phải. 尤 ban đầu là hình một bàn tay có thêm nét chấm, biểu thị sự khác biệt, nổi bật. Kết hợp lại, 优 mang ý nghĩa 'người nổi bật, vượt trội' - tức là ưu tú, xuất sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang giơ tay (尤) lên cao, nổi bật giữa đám đông - đó là người ưu tú!
每个人都有优点。
měi gè rén dōu yǒu yōu diǎn
Mỗi người đều có ưu điểm riêng.
她的成绩非常优秀。
tā de chéng jì fēi cháng yōu xiù
Thành tích của cô ấy vô cùng ưu tú.
请让老人优先上车。
qǐng ràng lǎo rén yōu xiān shàng chē
Hãy nhường người già lên xe trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 优 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
优 gồm bộ 亻 (người) và 尤 (đặc biệt, nổi bật). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 尤 mang ý nghĩa vượt trội. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người vượt trội' - tức là ưu tú, xuất sắc.