柔 (róu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mềm mại, dịu dàng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柔软 (róu ruǎn), 温柔 (wēn róu), 柔和 (róu hé).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柔 (róu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柔 có nghĩa là mềm mại, dịu dàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 柔 thuộc mức trung cấp.
柔 (róu) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở trên và 矛 (mâu, giáo mác) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một cây non mềm mại, dễ uốn cong, từ đó mang nghĩa 'mềm mại, dịu dàng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cành cây non (木) đang vươn lên, nhưng bị một mũi giáo (矛) đè xuống, khiến nó cong lại mềm mại thay vì cứng thẳng.
这里的沙发很柔软。
zhè lǐ de shā fā hěn róu ruǎn
Ghế sofa ở đây rất mềm mại.
她的声音很温柔。
tā de shēng yīn hěn wēn róu
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
房间里的灯光很柔和。
fáng jiān lǐ de dēng guāng hěn róu hé
Ánh đèn trong phòng rất dịu nhẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 柔 gồm bộ 木 (cây) ở trên và 矛 (giáo) ở dưới. Bộ 木 cho thấy liên quan đến cây cối, còn 矛 gợi ý sự tác động từ bên ngoài. Khi cây non bị giáo đè lên, nó không gãy mà cong lại, thể hiện tính mềm dẻo – ý nghĩa cốt lõi của 柔.