雇 (gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuê, mướn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 隹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雇佣 (gù yōng), 雇主 (gù zhǔ), 雇员 (gù yuán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雇 (gù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雇 có nghĩa là Thuê, mướn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 雇 thuộc mức trung cấp.
Chữ 雇 gồm bộ 户 (cửa) và bộ 隹 (chim đuôi ngắn). Ban đầu, nó mô tả một con chim đứng trước cửa, tượng trưng cho việc thuê mướn lao động hoặc dịch vụ. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'thuê mướn' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chủ đứng trước cửa nhà (户) gọi một con chim (隹) bay đến để thuê nó hót mỗi sáng.
公司雇佣了新员工。
gōng sī gù yōng le xīn yuán gōng
Công ty đã thuê nhân viên mới.
他是一个好雇主。
tā shì yí gè hǎo gù zhǔ
Ông ấy là một người chủ tốt.
店里有三名雇员。
diàn lǐ yǒu sān míng gù yuán
Trong cửa hàng có ba nhân viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雇 gồm bộ 户 (cửa) và bộ 隹 (chim). Bộ 户 gợi ý về nơi làm việc hoặc gia đình, còn bộ 隹 tượng trưng cho người lao động hoặc dịch vụ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thuê mướn' khi một người chủ thuê người khác đến làm việc tại cửa nhà mình.