隽 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ý nghĩa sâu sắc / Tuấn tú". Nó có 10 nét, bộ thủ là 隹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隽永 (juàn yǒng), 隽秀 (juàn xiù), 隽才 (juàn cái).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隽 (juàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隽 có nghĩa là Ý nghĩa sâu sắc / Tuấn tú.
| Hán tự | 隽 |
| Pinyin | juàn (juan) |
| Ý nghĩa | Ý nghĩa sâu sắc / Tuấn tú |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 隹 |
| Độ khó | 4.2/5 |
隽 là chữ hình thanh, gồm bộ 隹 (chim) biểu thị ý nghĩa và chữ 乃 (nãi) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một con chim đang bay, mang ý nghĩa về sự tinh tế, sâu sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đang bay lượn trên bầu trời, để lại những vệt dài (乃) đầy ý nghĩa sâu xa.
这篇散文语言优美,意蕴隽永,值得细细品味。
zhè piān sǎn wén yǔ yán yōu měi yì yùn juàn yǒng zhí de xì xì pǐn wèi
Bài tản văn này ngôn từ đẹp đẽ, ý nghĩa sâu sắc, đáng để thưởng thức kỹ lưỡng.
他的字写得非常隽秀,深受大家的赞赏。
tā de zì xiě dé fēi cháng juàn xiù shēn shòu dà jiā de zàn shǎng
Chữ của anh ấy viết rất thanh tú, được mọi người đánh giá cao.
他从小就展露出过人的天赋,是个难得的隽才。
tā cóng xiǎo jiù zhǎn lù chū guò rén de tiān fù shì gè nán dé de juàn cái
Từ nhỏ anh ấy đã bộc lộ thiên phú hơn người, là một tài năng hiếm có.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隽 gồm bộ 隹 (chim) ở bên phải và 乃 (nãi) ở bên trái. Bộ 隹 gợi liên tưởng đến chim, biểu thị sự thanh thoát, còn 乃 đóng vai trò âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ý vị sâu xa' hoặc 'tuấn tú'.