雀 (què) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim sẻ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 隹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麻雀 (má què), 孔雀 (kǒng què), 雀斑 (què bān).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雀 (què) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雀 có nghĩa là Chim sẻ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 雀 thuộc mức trung cấp.
雀 là chữ hội ý, kết hợp từ 小 (nhỏ) và 隹 (chim đuôi ngắn). Hình dạng ban đầu vẽ một con chim nhỏ với bộ lông ngắn, biểu thị loài chim nhỏ bé, thường là chim sẻ. Về sau, phần đầu chim được đơn giản hóa thành 小, còn thân chim thành 隹, tạo nên chữ 雀.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim sẻ nhỏ xíu (小) đang đậu trên cành cây, với bộ lông ngắn (隹) – đó chính là 雀.
树上有几只小麻雀。
shù shàng yǒu jǐ zhī xiǎo má què
Trên cây có mấy con chim sẻ nhỏ.
孔雀的羽毛很漂亮。
kǒng què de yǔ máo hěn piào liàng
Lông công rất đẹp.
她的脸上有一点雀斑。
tā de liǎn shàng yǒu yì diǎn què bān
Trên mặt cô ấy có một chút tàn nhang.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
雀 gồm 小 (nhỏ) và 隹 (chim đuôi ngắn). Sự kết hợp này thể hiện một loài chim nhỏ, thường là chim sẻ. Bộ 隹 là bộ thủ chỉ các loài chim, và thêm 小 để nhấn mạnh kích thước nhỏ bé, giúp người học dễ liên tưởng đến hình ảnh chú chim sẻ.