Hanzi Writer

Cách viết 雅 (yǎ) — ý nghĩa “Nhã nhặn, thanh lịch”

Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 隹

雅 (yǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhã nhặn, thanh lịch". Nó có 12 nét, bộ thủ là 隹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 优雅 (yōu yǎ), 文雅 (wén yǎ), 雅座 (yǎ zuò).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 雅 - yǎ

Luyện viết 雅 (yǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǎ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhã nhặn, thanh lịch.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyǎ (ya)
Ý nghĩaNhã nhặn, thanh lịch
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

雅 gồm bộ 隹 (chim) và 牙 (răng). Trong văn tự cổ, 隹 là hình con chim, 牙 là hình răng nanh. Kết hợp lại, 雅 biểu thị âm thanh trong trẻo như tiếng chim hót, từ đó chuyển thành nghĩa thanh nhã, tao nhã.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim xinh đẹp đậu trên cành cây, cất tiếng hót líu lo, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy thanh thoát, lịch sự – đó chính là 雅.

yōu yǎ
Tao nhã, thanh lịch.
wén yǎ
Văn nhã, thanh lịch
yǎ zuò
Chỗ ngồi lịch sự / Phòng riêng

她的动作很优雅。

tā de dòng zuò hěn yōu yǎ

Động tác của cô ấy rất ưu nhã.

他说话非常文雅。

tā shuō huà fēi cháng wén yǎ

Anh ấy nói chuyện rất nhã nhặn.

我们在雅座吃饭。

wǒ men zài yǎ zuò chī fàn

Chúng tôi ăn cơm ở chỗ ngồi lịch sự.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
yīng 13
10
sǔn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 雅 - yǎ

Luyện viết 雅 (yǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 雅

雅 gồm bộ 隹 (con chim) và 牙 (răng). Bộ 隹 chỉ loài chim, biểu thị sự thanh thoát, trong khi 牙 vốn là hình răng nanh, nhưng ở đây lại mang âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa thanh nhã, lịch sự, như tiếng chim hót trong trẻo.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 隹

Hán tự 12 nét khác