雁 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim nhạn / Ngỗng trời". Nó có 12 nét, bộ thủ là 隹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大雁 (dà yàn), 雁群 (yàn qún), 归雁 (guī yàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雁 (yàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雁 có nghĩa là Chim nhạn / Ngỗng trời.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 雁 thuộc mức trung cấp.
雁 là dạng kết hợp của 厂 (vách đá) và 隹 (chim đuôi ngắn). Hình dạng ban đầu mô tả một con chim đứng trên vách đá, thể hiện loài chim nhạn thường đậu trên các vách đá hoặc nơi cao. Dần dần, 厂 được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa về nơi cư trú, còn 隹 chỉ loài chim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim nhạn (隹) đang đứng trên vách đá (厂) nhìn về phương nam trước khi bay đi tránh rét.
秋天大雁往南飞。
qiū tiān dà yàn wǎng nán fēi
Mùa thu chim nhạn bay về phương nam.
天空飞过一群雁群。
tiān kōng fēi guò yī qún yàn qún
Một đàn chim nhạn bay qua bầu trời.
春天是归雁的季节。
chūn tiān shì guī yàn de jì jié
Mùa xuân là mùa chim nhạn quay về.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雁 gồm 厂 (hán tự chỉ vách đá hoặc nơi cao) và 隹 (bộ chim). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một con chim đậu trên vách đá, thể hiện loài nhạn thường sống ở những nơi cao ráo, gần vách núi. Bộ 隹 là thành phần chính chỉ loài chim, còn 厂 bổ sung ý nghĩa về môi trường sống.