Hanzi Writer

Cách viết 搁 (gē) — ý nghĩa “Đặt, để, gác lại”

Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 扌

搁 (gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặt, để, gác lại". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搁下 (gē xià), 搁置 (gē zhì), 搁浅 (gē qiǎn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 搁 - gē

Luyện viết 搁 (gē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đặt, để, gác lại.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingē (ge)
Ý nghĩaĐặt, để, gác lại
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

搁 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động, và phần 阁 (gē) chỉ âm đọc. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng tay đặt một vật lên giá cao, như đặt sách lên kệ. Phần 阁 vốn là gác lửng trong nhà, nơi người ta thường để đồ đạc, tạo nên ý nghĩa 'gác lại' hoặc 'đặt xuống'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhấc một cuốn sách lên và đặt nó trên kệ gác (阁) cao, rồi nói 'Thôi, gác lại đã!'

gē xià
Đặt xuống, gác lại
gē zhì
Gác lại, trì hoãn
gē qiǎn
Mắc cạn

请把书包先搁下,休息一会儿再写作业。

qǐng bǎ shū bāo xiān gē xià , xiū xī yī huì er zài xiě zuò yè 。

Vui lòng đặt cặp sách xuống trước, nghỉ ngơi một lát rồi hãy làm bài tập.

这个问题先搁置吧。

zhè ge wèn tí xiān gē zhì ba

Vấn đề này hãy tạm gác lại đã.

小船在岸边搁浅了。

xiǎo chuán zài àn biān gē qiǎn le

Con thuyền nhỏ bị mắc cạn bên bờ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
āi / ái 10
cuò 10
zhèn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 搁 - gē

Luyện viết 搁 (gē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 搁

Chữ 搁 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 阁 (gác). Bộ tay chỉ hành động, còn 阁 mang lại âm đọc và ý nghĩa 'nơi cao'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay đặt lên chỗ cao' – tức là đặt, để, hoặc gác lại. Ví dụ, khi bạn '搁下' một việc gì đó, bạn đang dùng tay đặt nó xuống và rời khỏi nó.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 12 nét khác