浅 (qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nông, cạn, nhạt (màu sắc)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 浅 (qiǎn), 浅色 (qiǎn sè), 深浅 (shēn qiǎn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浅 (qiǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浅 có nghĩa là Nông, cạn, nhạt (màu sắc).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 浅 thuộc mức trung cấp.
浅 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ tiễn 戔 ở bên phải. 戔 vốn là hình ảnh hai ngọn giáo hoặc hai lưỡi kiếm chồng lên nhau, tượng trưng cho sự nông cạn, không sâu. Kết hợp với nước, 浅 mang ý nghĩa nước nông, ít, và sau này mở rộng thành 'nông cạn' hoặc 'màu nhạt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ (氵) chỉ sâu đến mắt cá chân, bạn có thể nhìn thấy đáy và hai thanh kiếm (戔) nằm ngay dưới mặt nước, vì nước quá nông.
这里的河水很浅。
zhè lǐ de hé shuǐ hěn qiǎn
Nước sông ở đây rất nông.
我喜欢穿浅色的衣服。
wǒ xǐ huān chuān qiǎn sè de yī fú
Tôi thích mặc quần áo màu nhạt.
这件衣服颜色深浅合适。
zhè jiàn yī fú yán sè shēn qiǎn hé shì
Độ đậm nhạt của màu sắc chiếc áo này rất phù hợp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浅 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 戔 (tiễn) làm phần ngữ âm. 戔 vốn là hình ảnh hai ngọn giáo chồng lên nhau, gợi ý về sự nông cạn, không sâu. Khi kết hợp với nước, nó chỉ vùng nước nông, và nghĩa mở rộng thành 'nông cạn' (về kiến thức, suy nghĩ) hoặc 'nhạt' (về màu sắc).