糕 (gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bánh". Nó có 16 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛋糕 (dàn gāo), 糕点 (gāo diǎn), 年糕 (nián gāo).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糕 (gāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糕 có nghĩa là Bánh.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 糕 thuộc mức trung cấp.
糕 (gāo) là chữ hình thanh, gồm bộ 米 (mǐ, gạo) biểu thị ý nghĩa 'làm từ gạo' và phần 羔 (gāo) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ các loại bánh làm từ gạo nếp, sau này mở rộng nghĩa cho tất cả các loại bánh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu (羔) đang nhảy múa trên một đống gạo (米) để tạo ra những chiếc bánh thơm ngon.
生日要吃蛋糕。
shēng rì yào chī dàn gāo
Sinh nhật nên ăn bánh kem.
这里的糕点很出名。
zhè lǐ de gāo diǎn hěn chū míng
Bánh ngọt ở đây rất nổi tiếng.
过年要吃年糕。
guò nián yào chī nián gāo
Tết đến phải ăn bánh tổ (bánh gạo nếp).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 糕 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái và phần 羔 (con cừu) ở bên phải. Bộ 米 cho biết ý nghĩa liên quan đến gạo, còn phần 羔 cho biết âm đọc gần giống 'gāo'. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là 'bánh'.