纲 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cương (cương lĩnh, then chốt)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大纲 (dà gāng), 提纲 (tí gāng), 纲领 (gāng lǐng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纲 (gāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纲 có nghĩa là Cương (cương lĩnh, then chốt).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 纲 thuộc mức trung cấp.
纲 (gāng) kết hợp bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) tượng trưng cho sợi dây liên kết, và 冈 (cương, gò đất) vừa là âm vừa gợi ý về sự nâng đỡ, trụ cột. Ban đầu, chữ này miêu tả phần chính của lưới đánh cá - sợi dây cái to và quan trọng nhất, từ đó nghĩa mở rộng thành 'cương lĩnh', 'then chốt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng (纟) to được căng trên đỉnh một ngọn đồi (冈) để giữ cả tấm lưới - đó là phần quan trọng nhất, là 'cương lĩnh' của mọi thứ.
这是我们的考试大纲。
zhè shì wǒ men de kǎo shì dà gāng
Đây là đề cương ôn thi của chúng tôi.
请写一个发言提纲。
qǐng xiě yí gè fā yán tí gāng
Xin hãy viết một bản đề cương phát biểu.
这是行动的纲领。
zhè shì xíng dòng de gāng lǐng
Đây là cương lĩnh hành động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纲 gồm bộ 纟 (chỉ tơ, sợi dây) và 冈 (gò đất, âm gāng). Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi dây, còn 冈 cung cấp âm và hình ảnh về sự nâng đỡ. Kết hợp lại, nó gợi ý về sợi dây chính trong lưới đánh cá – thứ giữ toàn bộ lưới, tượng trưng cho điều cốt lõi, then chốt.