Hanzi Writer

Cách viết 税 (shuì) — ý nghĩa “Thuế”

shuì Cấp độ HSK 6 12 nét Bộ thủ: 禾

税 (shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuế". Nó có 12 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 交税 (jiāo shuì), 税收 (shuì shōu), 免税 (miǎn shuì).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 税 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 税 - shuì

Luyện viết 税 (shuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 税 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shuì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thuế.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshuì (shui)
Ý nghĩaThuế
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

Chữ 税 (shuì) gồm bộ 禾 (hé) nghĩa là lúa, và phần bên phải là 兑 (duì) nghĩa là trao đổi. Hình ảnh ban đầu là lúa gạo được trao đổi, nộp lên trên, tượng trưng cho việc nộp thuế bằng nông sản thời cổ đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông lúa (禾) đang được trao cho quan lại (兑) như một khoản thuế, nghĩa là 'lúa phải nộp' cho nhà nước.

jiāo shuì
Nộp thuế
shuì shōu
Thu nhập thuế, thu thuế
miǎn shuì
Miễn thuế

每个人都要交税。

měi gè rén dōu yào jiāo shuì

Mọi người đều phải nộp thuế.

国家的税收增加了。

guó jiā de shuì shōu zēng jiā le

Thuế thu nhập của quốc gia đã tăng lên.

机场有免税店。

jī chǎng yǒu miǎn shuì diàn

Sân bay có cửa hàng miễn thuế.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shuì 12
bì / mì 10
10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 税 - shuì

Luyện viết 税 (shuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 税 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 税

Chữ 税 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 兑 (trao đổi) bên phải. Thời xưa, thuế thường được nộp bằng nông sản như lúa gạo. Bộ 禾 chỉ loại hàng hóa, còn 兑 chỉ hành động giao nộp, kết hợp lại mang ý nghĩa 'nộp lúa cho nhà nước'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 禾

Hán tự 12 nét khác