福 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phúc, hạnh phúc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幸福 (xìng fú), 祝福 (zhù fú), 福气 (fú qì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 福 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 福 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 福 (fú) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
福 có nghĩa là Phúc, hạnh phúc.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 福 thuộc mức trung cấp.
福 (phúc) gồm bộ 礻 (thị, biểu thị thần linh) bên trái và phần bên phải là 畐 (phúc, từng là hình vẽ một bình rượu đầy). Người xưa tin rằng dâng rượu lên thần linh sẽ nhận được phúc lành, vì vậy chữ này mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trước bàn thờ, dâng lên thần linh một bình rượu đầy ắp – đó là nghi thức cầu phúc, và chữ 福 chính là hình ảnh của niềm hạnh phúc được ban tặng.
我们的生活很幸福。
wǒ men de shēng huó hěn xìng fú
Cuộc sống của chúng tôi rất hạnh phúc.
送上我最诚挚的祝福。
sòng shàng wǒ zuì chéng zhì de zhù fú
Gửi đến bạn những lời chúc chân thành nhất của tôi.
你真是一个有福气的人。
nǐ zhēn shì yí gè yǒu fú qì de rén
Bạn thật sự là một người có phúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 福 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 福 gồm bộ 礻 (thị) bên trái, tượng trưng cho thần linh hoặc nghi lễ cúng tế, và phần bên phải là 畐 (phúc), vốn là hình một bình rượu đầy. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dâng rượu lên thần linh để cầu xin phúc lành, từ đó mang nghĩa hạnh phúc, may mắn.