祸 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tai họa, họa". Nó có 11 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 车祸 (chē huò), 闯祸 (chuǎng huò), 祸害 (huò hài).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祸 (huò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祸 có nghĩa là Tai họa, họa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 祸 thuộc mức trung cấp.
祸 (huò) gồm bộ 礻 (thị, liên quan đến thần linh, tế lễ) và 咼 (guō, vốn là hình ảnh cái nồi hoặc cái vạc bị nghiêng, tượng trưng cho sự đổ vỡ, tai ương). Ý nghĩa ban đầu là 'tai họa do thần linh giáng xuống', phản ánh quan niệm cổ xưa rằng thiên tai, bệnh tật là do thần thánh trừng phạt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái nồi (咼) đang nấu ăn bỗng bị lật đổ, thức ăn văng tung tóe, gây ra cảnh hỗn loạn, và phía trên có bàn thờ thần linh (礻) đang chứng kiến – đó chính là 'họa' giáng xuống.
路上发生了车祸。
lù shàng fā shēng le chē huò
Đã xảy ra tai nạn giao thông trên đường.
那个孩子又闯祸了。
nà ge hái zi yòu chuǎng huò le
Đứa trẻ đó lại gây họa rồi.
别去祸害别人。
bié qù huò hài bié rén
Đừng làm hại người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祸 gồm bộ 礻 (thần linh) ở bên trái và 咼 (guō) ở bên phải. Bộ 礻 cho thấy liên quan đến tín ngưỡng, tế lễ, còn 咼 vốn là hình ảnh cái nồi hoặc cái vạc bị nghiêng đổ, tượng trưng cho sự mất cân bằng, đổ vỡ. Sự kết hợp này gợi ý rằng tai họa là do thần linh gây ra, hoặc là kết quả của sự mất cân bằng trong cuộc sống.