祝 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chúc / Cầu chúc.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祝贺 (zhù hè), 祝福 (zhù fú), 庆祝 (qìng zhù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祝 (zhù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祝 có nghĩa là Chúc / Cầu chúc..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 祝 thuộc mức trung cấp.
祝 gồm bộ 礻 (thị, biểu thị thần linh hoặc nghi lễ tôn giáo) và chữ 兄 (huynh, nghĩa là anh trai). Hình dạng ban đầu mô tả một người quỳ trước bàn thờ, miệng cầu khấn, tượng trưng cho việc dâng lời chúc lên thần linh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người anh trai (兄) đứng cạnh bàn thờ (礻), miệng nói lời chúc tốt đẹp cho mọi người – đó là 祝.
祝贺你毕业了。
zhù hè nǐ bì yè le
Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp.
送上我最好的祝福。
sòng shàng wǒ zuì hǎo de zhù fú
Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất của tôi.
我们一起庆祝生日。
wǒ men yì qǐ qìng zhù shēng rì
Chúng ta cùng tổ chức sinh nhật nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祝 gồm bộ 礻 (thần linh) và 兄 (anh trai). Bộ 礻 gợi ý sự liên quan đến tín ngưỡng, còn 兄 thể hiện hành động của con người. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cầu chúc' – lời nói tốt đẹp hướng về thần linh hoặc người khác.