幸 (xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "May mắn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 干, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幸福 (xìng fú), 幸运 (xìng yùn), 幸好 (xìng hǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幸 (xìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 干 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幸 có nghĩa là May mắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 幸 thuộc mức trung cấp.
幸 (xìng) ban đầu là hình ảnh một chiếc còng tay (幸) dùng để trói tù nhân, nhưng sau này được mượn để chỉ sự may mắn vì người xưa quan niệm thoát khỏi còng tay là điều may mắn. Chữ này gồm bộ 干 (can, nghĩa là 'làm') ở trên và 羊 (dương, nghĩa là 'con cừu') ở dưới, tượng trưng cho việc làm việc chăm chỉ sẽ mang lại may mắn như con cừu mang lại lông và thịt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang chăm sóc đàn cừu (羊) dưới ánh nắng mặt trời, anh ta làm việc chăm chỉ (干) và cuối cùng gặt hái được hạnh phúc và may mắn (幸).
我们生活很幸福。
wǒ men shēng huó hěn xìng fú
Cuộc sống của chúng tôi rất hạnh phúc.
你真的很幸运。
nǐ zhēn de hěn xìng yùn
Bạn thật sự rất may mắn.
幸好你来了。
xìng hǎo nǐ lái le
May thay bạn đã đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幸 gồm bộ 干 (can) ở trên và bộ 羊 (dương) ở dưới. Bộ 干 tượng trưng cho hành động làm việc, còn bộ 羊 là con cừu – biểu tượng của sự tốt lành và phúc lợi trong văn hóa Trung Quốc. Sự kết hợp này gợi ý rằng may mắn đến từ sự chăm chỉ và những điều tốt đẹp trong cuộc sống.