肤 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Da". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皮肤 (pí fū), 肤色 (fū sè), 护肤 (hù fū).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肤 (fū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肤 có nghĩa là Da.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 肤 thuộc mức trung cấp.
肤 (fū) gồm bộ 月 (thịt, da) ở bên trái và 夫 (phu, người đàn ông) ở bên phải. Bộ 月 tượng trưng cho thịt hoặc da, còn 夫 gợi ý âm đọc và cũng có nghĩa là 'người', tạo nên ý nghĩa 'lớp da của con người'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (夫) đang khoe cơ bắp, và bạn nhìn thấy lớp da (月) của anh ấy sáng bóng dưới ánh nắng.
她的皮肤非常好。
tā de pí fū fēi cháng hǎo
Làn da của cô ấy rất tốt.
每个人的肤色不同。
měi gè rén de fū sè bù tóng
Màu da của mỗi người là khác nhau.
睡前要做好护肤。
shuì qián yào zuò hǎo hù fū
Trước khi ngủ cần chăm sóc da kỹ lưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肤 gồm bên trái là bộ 月 (thịt, da) và bên phải là 夫 (người đàn ông). Bộ 月 mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể, còn 夫 cung cấp âm đọc 'fū' và bổ sung ý nghĩa về con người. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'da' – lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể.