孵 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấp trứng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孵化 (fū huà), 孵蛋 (fū dàn), 孵卵器 (fū luǎn qì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孵 (fū) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孵 có nghĩa là Ấp trứng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 孵 thuộc mức trung cấp.
孵 gồm bộ 子 (đứa con) ở dưới và phần trên là 卵 (trứng) với 冖 (cái nắp) và 卩 (con chim). Hình ảnh gợi tả một con chim ngồi phủ trên trứng để giữ ấm, từ đó mang nghĩa 'ấp trứng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gà mẹ ngồi phủ kín ổ trứng (卵) dưới cái nắp (冖), và bên dưới là chú gà con (子) sắp chui ra – đó là hành động ấp trứng (孵).
小鸡正在孵化。
xiǎo jī zhèng zài fū huà
Gà con đang nở.
母鸡在窝里孵蛋。
mǔ jī zài wō lǐ fū dàn
Gà mái đang ấp trứng trong ổ.
实验室里有孵卵器。
shí yàn shì lǐ yǒu fū luǎn qì
Trong phòng thí nghiệm có máy ấp trứng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孵 gồm bộ 子 (con) ở dưới, tượng trưng cho con vật mẹ hoặc con non. Phần trên là 卵 (trứng) kết hợp với 冖 (nắp đậy) và 卩 (hình con chim). Sự kết hợp này gợi tả cảnh con chim mẹ phủ mình lên trứng để giữ ấm, giúp trứng nở thành con.