孳 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sinh sôi, nảy nở". Nó có 12 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孳生 (zī shēng), 孳息 (zī xī), 孳乳 (zī rǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孳 (zī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孳 có nghĩa là Sinh sôi, nảy nở.
| Hán tự | 孳 |
| Pinyin | zī (zi) |
| Ý nghĩa | Sinh sôi, nảy nở |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 4.2/5 |
孳 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới và chữ 兹 (cỏ mọc tươi tốt) ở trên. Hình ảnh này gợi tả sự sinh sôi như cỏ mọc, và đứa trẻ là biểu tượng của sự sinh sản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) ngồi dưới bụi cỏ mọc um tùm (兹), cứ mọc mãi không ngừng, giống như sự sinh sôi vậy.
这里容易孳生细菌。
zhè lǐ róng yì zī shēng xì jūn
Nơi này dễ sinh sôi vi khuẩn.
存款可以产生孳息。
cún kuǎn kě yǐ chǎn shēng zī xī
Tiền gửi tiết kiệm có thể sinh lãi.
汉字在不断孳乳。
hàn zì zài bù duàn zī rǔ
Chữ Hán không ngừng sinh sôi nảy nở.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孳 gồm hai phần: trên là 兹 (cỏ mọc tươi tốt), dưới là 子 (đứa trẻ). Cỏ mọc nhanh và nhiều tượng trưng cho sự sinh sôi, còn đứa trẻ tượng trưng cho sự sinh sản của con người. Kết hợp lại, chữ 孳 mang ý nghĩa sinh sôi nảy nở, cả về thực vật lẫn động vật.