孱 (càn/chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yếu ớt, hèn nhát". Nó có 12 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孱弱 (chán ruò), 孱头 (càn tóu), 孱劣 (càn liè).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孱 (càn/chán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孱 có nghĩa là Yếu ớt, hèn nhát.
Đây là chữ đa âm, các đọc: càn, chán.
| Hán tự | 孱 |
| Pinyin | càn / chán (can/chan) |
| Ý nghĩa | Yếu ớt, hèn nhát |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 3.9/5 |
孱 là chữ hội ý, gồm bộ 尸 (thi, xác chết) ở trên và 子 (tử, đứa bé) ở dưới, cùng với 3 bộ 尸 nhỏ ở giữa. Hình ảnh ban đầu mô tả một đứa bé nằm dưới xác chết, hoặc bị ba lớp xác chết đè lên, tượng trưng cho sự yếu ớt, không thể chống cự. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa là yếu đuối, hèn nhát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé (子) đang bị ba xác chết (尸) đè lên, nó không thể cựa quậy, chỉ biết khóc yếu ớt – đó là sự yếu đuối, hèn nhát.
他的身体很孱弱。
tā de shēn tǐ hěn chán ruò
Cơ thể của anh ấy rất gầy yếu.
他是个胆小的孱头。
tā shì gè dǎn xiǎo de càn tóu
Anh ấy là một kẻ hèn nhát.
这种材料很孱劣。
zhè zhǒng cái liào hěn càn liè
Vật liệu này rất yếu kém và chất lượng thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孱 gồm bộ 尸 (thi) ở trên và 子 (tử) ở dưới, với ba bộ 尸 nhỏ ở giữa. Bộ 尸 tượng trưng cho xác chết hoặc thân thể, còn 子 là đứa bé. Hình ảnh đứa bé bị nhiều xác chết đè lên gợi ra sự yếu ớt, không thể chống cự, từ đó hình thành nghĩa 'yếu ớt, hèn nhát'.