Hanzi Writer

Cách viết 锋 (fēng) — ý nghĩa “Mũi nhọn / Cạnh sắc”

fēng Cấp độ HSK 6 12 nét Bộ thủ: 钅

锋 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũi nhọn / Cạnh sắc". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 前锋 (qián fēng), 锋利 (fēng lì), 笔锋 (bǐ fēng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 锋 - fēng

Luyện viết 锋 (fēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mũi nhọn / Cạnh sắc.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfēng (feng)
Ý nghĩaMũi nhọn / Cạnh sắc
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

锋 (fēng) gồm bộ 钅 (kim loại) và phần bên phải là 夆 (phong), vốn là hình ảnh hai chân bước qua nhau, gợi ý sự vượt qua hoặc nhọn. Kết hợp lại, 锋 mang ý nghĩa 'đầu nhọn của kim loại', như lưỡi dao, mũi kiếm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) đang xuyên qua một ngọn núi (夆), tạo ra một mũi nhọn sắc bén để chinh phục mọi thứ.

qián fēng
Tiền phong / Tiền đạo
fēng lì
Sắc bén
bǐ fēng
Ngòi bút/Phong cách viết

他是足球队的前锋。

tā shì zú qiú duì de qián fēng

Anh ấy là tiền đạo của đội bóng đá.

这把小刀非常锋利。

zhè bǎ xiǎo dāo fēi cháng fēng lì

Con dao nhỏ này vô cùng sắc bén.

他的笔锋很有力量。

tā de bǐ fēng hěn yǒu lì liàng

Ngòi bút của anh ấy rất có lực.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fēng 12
10
qián 10
zhēng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 锋 - fēng

Luyện viết 锋 (fēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 锋

Chữ 锋 gồm bộ 钅 (kim loại) và 夆 (phong). Bộ 钅 cho biết nó liên quan đến kim loại, còn 夆 gợi ý sự nhọn hoặc vượt qua. Kết hợp lại, nó chỉ phần nhọn, sắc của vật bằng kim loại.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 12 nét khác