Hanzi Writer

Cách viết 废 (fèi) — ý nghĩa “Bỏ, phế thải”

fèi Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 广

废 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bỏ, phế thải". Nó có 8 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 废物 (fèi wù), 废话 (fèi huà), 废纸 (fèi zhǐ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 废 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 废 - fèi

Luyện viết 废 (fèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 废 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bỏ, phế thải.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfèi (fei)
Ý nghĩaBỏ, phế thải
Số nét8
Bộ thủ广
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

废 (fèi) gồm bộ 广 (mái nhà) bên trên và 发 (phát) bên dưới. Bộ 广 gợi ý ngôi nhà, còn 发 ban đầu có nghĩa là 'bắn ra' hoặc 'gửi đi', nhưng ở đây kết hợp lại mang ý nghĩa 'những thứ bị bỏ đi khỏi nhà' – tức là rác thải, đồ phế bỏ. Hình dạng chữ thể hiện một ngôi nhà với đồ vật bị vứt ra ngoài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (广) có người ném một mảnh giấy (发) ra ngoài cửa sổ – đó là thứ bỏ đi, phế thải (废).

fèi wù
Phế vật, đồ bỏ đi
fèi huà
Lời vô ích, nói nhảm
fèi zhǐ
Giấy vụn, giấy nháp

别乱扔废物。

bié luàn rēng fèi wù

Đừng vứt rác bừa bãi.

别说废话了。

bié shuō fèi huà le

Đừng nói lời vô ích nữa.

盒子里有很多废纸。

hé zi lǐ yǒu hěn duō fèi zhǐ

Trong hộp có rất nhiều giấy vụn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fèi 8 广
chán 10 广
zhuāng 6 广
qìng 6 广
Luyện tập thứ tự nét cho 废 - fèi

Luyện viết 废 (fèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 废 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 废

Chữ 废 gồm bộ 广 (mái nhà) bên ngoài và 发 (phát) bên trong. Bộ 广 tượng trưng cho ngôi nhà hoặc nơi chốn, còn 发 có nghĩa gốc là 'bắn ra' hoặc 'gửi đi'. Khi kết hợp, chúng gợi ý việc đồ vật bị đẩy ra khỏi nhà – tức là thứ bị bỏ đi, không còn giá trị sử dụng.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 广

Hán tự 8 nét khác